Nhân Vật: Đa-vít
Người chăn chiên thành vua thứ hai của Y-sơ-ra-ên, tác giả nhiều Thi Thiên, tổ phụ theo phần xác của Đấng Christ.
70 bài giảng về · chỉ xem bài giảng về
Trong Kinh Thánh
896 câu · 28 sách · Bản Truyền Thống 1925
Tên này trải khắp bản văn, nên liệt kê ra không giúp được gì. Hãy tra cùng một tên khác hoặc một sách cụ thể để thu hẹp.
Mục từ điển — Đa-vít
ĐA-VÍT (דָּוִד, David). Người chăn chiên thành vua thứ hai của Y-sơ-ra-ên, tác giả nhiều Thi Thiên, và tổ phụ theo phần xác của Đấng Christ.
Từ nguyên học
Tên ông gắn với gốc Hê-bơ-rơ דּוֹד (dod), “người yêu dấu” hoặc “chú bác”. Nghĩa “người được yêu” hợp với chính lời Kinh Thánh nói về ông: “một người vừa lòng ta” (Công Vụ 13:22).
Đa-vít trong Cựu Ước
Con út của Y-sai tại Bết-lê-hem, được Sa-mu-ên xức dầu trong lúc Sau-lơ còn trị vì (I Sa 16). Ông giết Gô-li-át bằng một hòn đá (I Sa 17), rồi trốn Sau-lơ nhiều năm mà không chịu ra tay hại vua được xức dầu. Làm vua, ông chiếm Giê-ru-sa-lem làm kinh đô và đem hòm giao ước về đó. Đức Chúa Trời lập giao ước với ông: ngôi nước ông sẽ vững đời đời (II Sa 7). Nhưng ông phạm tội với Bát-sê-ba và giết U-ri (II Sa 11); Thi Thiên 51 là lời ăn năn của ông. Phần đời sau đầy hoạn nạn trong chính nhà mình.
Đa-vít trong Tân Ước
Ma-thi-ơ mở đầu bằng “Gia phổ Đức Chúa Jêsus Christ, con cháu Đa-vít” (1:1). Đám đông gọi Chúa là “Con vua Đa-vít” — một lời xưng nhận Ngài là Đấng Mê-si. Phi-e-rơ trong ngày Ngũ Tuần dẫn Thi Thiên 16 để chứng rằng lời Đa-vít nói về sự sống lại không ứng nghiệm nơi chính ông mà nơi Đấng Christ (Công Vụ 2:29–32).
