Tìm trong thư viện

Nhân Vật: Bát-sê-ba

Vợ U-ri người Hê-tít, sau thành vợ Đa-vít và mẹ của Sa-lô-môn.

1 tài liệu

Trong Kinh Thánh

10 câu · 2 sách · Bản Truyền Thống 1925

  • 2 Sa-mu-ên 11:3
  • 2 Sa-mu-ên 12:24
  • 1 Các Vua 1:11
  • 1 Các Vua 1:15
  • 1 Các Vua 1:16
  • 1 Các Vua 1:28
  • 1 Các Vua 1:31
  • 1 Các Vua 2:13
  • 1 Các Vua 2:18
  • 1 Các Vua 2:19
Mục từ điển — Bát-sê-ba

BÁT-SÊ-BA (בַּת־שֶׁבַע, Bat-sheva). Vợ U-ri người Hê-tít, sau thành vợ Đa-vít và mẹ Sa-lô-môn.

Từ nguyên học

Tên bà ghép בַּת (bat, “con gái”) với שֶׁבַע — chữ vừa có thể là “bảy” vừa có thể là “lời thề”.

Trong Cựu Ước

II Sa-mu-ên 11 mở bằng một câu đặt sẵn cả câu chuyện: “Một buổi chiều kia, Đa-vít chờ dậy khỏi giường mình” — vào mùa các vua ra trận, mà ông thì ở nhà. Ông thấy bà đang tắm, sai người đem về, và bà có thai. Ông gọi U-ri từ chiến trường về hòng che đậy; U-ri từ chối vào nhà mình trong khi hòm giao ước và quân đội còn ngoài đồng. Nên Đa-vít viết thư sai đặt ông ở chỗ hiểm nhất rồi rút lui — và trao chính lá thư ấy cho U-ri cầm đi.

Tiên tri Na-than tới kể chuyện con chiên cái nhỏ, rồi chỉ thẳng: “Vua là người đó!” Đứa con đầu chết. Nhưng bà sinh Sa-lô-môn, và về sau chính bà là người vào chầu bảo đảm ngôi cho con mình (I Vua 1).

Trong Tân Ước

Ma-thi-ơ 1:6 nêu bà trong gia phổ Đấng Christ — nhưng không gọi tên, chỉ ghi “người đã làm vợ U-ri”. Cách gọi ấy giữ lại điều đã xảy ra.

Lên đầu trang