Tìm trong thư viện

Nhân Vật: A-mốt

Người chăn chiên xứ Thê-cô-a được sai đi rao sự đoán phạt trên Y-sơ-ra-ên vì tội áp bức người nghèo.

1 tài liệu

Trong Kinh Thánh

21 câu · 5 sách · Bản Truyền Thống 1925

  • 2 Các Vua 19:2
  • 2 Các Vua 19:20
  • 2 Các Vua 20:1
  • 2 Sử Ký 26:22
  • 2 Sử Ký 32:20
  • 2 Sử Ký 32:32
  • Ê-sai 1:1
  • Ê-sai 2:1
  • Ê-sai 13:1
  • Ê-sai 20:2

…và 11 câu nữa

Mục từ điển — A-mốt

A-MỐT (עָמוֹס, Amos). Người chăn chiên xứ Thê-cô-a được sai đi nói tiên tri nghịch cùng vương quốc phía bắc.

Từ nguyên học

Tên ông nghĩa là “người mang gánh nặng”.

Trong Cựu Ước

Ông không thuộc giới tiên tri chuyên nghiệp, và nói rõ điều ấy khi bị thầy tế lễ A-ma-xia đuổi về: “Ta không phải là đấng tiên tri, cũng không phải con đấng tiên tri; nhưng ta là một kẻ chăn, sửa soạn những cây vả rừng” (A-mốt 7:14).

Sách mở bằng một loạt lời nghịch cùng các dân chung quanh — điều hẳn khiến người nghe gật gù — rồi vòng lại và giáng xuống chính Y-sơ-ra-ên. Ông giảng trong thời thịnh vượng, và chính vì thịnh vượng mà lời ông nặng: người ta bán kẻ nghèo “vì một đôi dép”, nằm trên giường ngà, và cùng lúc giữ đủ mọi kỳ lễ. Đức Chúa Trời nói qua ông một câu gay gắt về sự thờ phượng ấy: “Ta ghét, ta khinh dể những kỳ lễ của các ngươi”, và đòi thay vào đó “sự chánh trực chảy xuống như nước, và sự công bình như sông lớn cuồn cuộn” (5:21–24).

Trong Tân Ước

Ê-tiên trích ông trong Công Vụ 7:42–43; Gia-cơ trích ông tại giáo hội nghị Giê-ru-sa-lem (Công Vụ 15:16–17).

Lên đầu trang